Hộ lan tôn được lắp đặt tại những vị trí như dải phân cách, đường cong, cầu và khu vực có địa hình nguy hiểm nhằm tăng cường an toàn cho người tham gia giao thông
Hộ lan tôn được lắp đặt tại những vị trí như dải phân cách, đường cong, cầu và khu vực có địa hình nguy hiểm nhằm tăng cường an toàn cho người tham gia giao thông. Steelux là đơn vị sản xuất và cung cấp hộ lan tôn với đa dạng quy cách, đảm bảo chất lượng bền vững.

Tổng quan về hộ lan tôn
Khái niệm hộ lan tôn là gì?
Hộ lan tôn (hay còn gọi là hộ lan sóng, hộ lan tôn lượn sóng, tôn hộ lan) là hệ thống rào chắn an toàn được lắp đặt dọc theo lề đường, dải phân cách, cầu, hầm hoặc những đoạn đường có địa hình nguy hiểm như đèo, dốc, khúc cua gấp, ven sông, ven vực.
Sản phẩm được chế tạo từ thép tấm cán nguội, dập định hình thành dạng sóng (2 sóng hoặc 3 sóng) rồi mạ kẽm nhúng nóng để chống gỉ sét. Khi xe cộ bị lệch khỏi làn đường, hộ lan tôn sẽ tiếp nhận và hấp thụ một phần động năng va chạm, đồng thời hướng phương tiện quay trở lại quỹ đạo an toàn thay vì lao thẳng ra ngoài phạm vi đường, xuống vực hoặc va chạm trực diện với chướng ngại vật.

Cấu tạo của hộ lan tôn
Hộ lan tôn gồm 3 thành phần cơ bản:
- Tôn sóng (tôn lượn sóng): Là bộ phận chính, trực tiếp tiếp xúc và chịu lực va đập từ phương tiện. Tôn được dập sóng theo tiêu chuẩn để tăng độ cứng vững và khả năng đàn hồi, giúp phân tán lực va chạm thay vì để lực tác động tập trung vào một điểm.
- Cột chống (cột đỡ): Thường làm bằng thép hình chữ C hoặc chữ I, được chôn cố định xuống nền đất hoặc bắt bu lông vào móng bê tông, đóng vai trò nâng đỡ và giữ cố định tôn sóng ở độ cao tiêu chuẩn.
- Phụ kiện liên kết: Bao gồm đệm chống va, bu lông, ốc vít, tấm nối các đoạn tôn với nhau. Đệm chống va giúp tạo khoảng cách đàn hồi giữa tôn và cột, tăng khả năng hấp thụ xung lực khi có va chạm mạnh.
Vai trò của hộ lan tôn lượn sóng trong giao thông
Hộ lan tôn giữ vai trò quan trọng trong các công trình đường bộ, đặc biệt trên quốc lộ, cao tốc, cầu và những tuyến đường có địa hình phức tạp. Hệ thống giúp tăng mức độ an toàn cho phương tiện khi lưu thông.
Khi xảy ra va chạm, kết cấu tôn lượn sóng có khả năng hấp thụ và phân tán một phần năng lượng, qua đó giảm mức độ tác động trực tiếp đến phương tiện và người ngồi trên xe. Đồng thời, hộ lan hỗ trợ định hướng xe trở lại phạm vi đường, hạn chế nguy cơ văng ngang hoặc lật xe.
Tại các vị trí như đường đèo, ven vực, cầu hoặc khu vực sát sông suối, hộ lan tôn giúp ngăn phương tiện lao ra khỏi phạm vi an toàn. Bề mặt tôn mạ kẽm sáng màu cũng tạo khả năng nhận diện tốt, đặc biệt khi kết hợp với mắt phản quang vào ban đêm.
Bên cạnh việc bảo vệ người và phương tiện, hộ lan còn góp phần bảo vệ các công trình hạ tầng như cầu, cống và dải phân cách khỏi tác động trực tiếp khi xảy ra va chạm, từ đó nâng cao độ an toàn và tính bền vững cho toàn tuyến đường.

Phân loại hộ lan tôn
Dựa theo các tiêu chí kỹ thuật, có thể phân loại hộ lan tôn theo ba cách phổ biến sau:
Theo số lượng sóng
- Hộ lan tôn 2 sóng: Đây là loại phổ biến, được sử dụng rộng rãi trên quốc lộ, tỉnh lộ và đường cao tốc. Tôn có 2 đường gân sóng, độ cứng vững vừa phải, phù hợp với hầu hết các đoạn đường có tốc độ lưu thông trung bình đến cao.
- Hộ lan tôn 3 sóng: Có thêm một đường sóng ở giữa, tăng khả năng chịu lực và độ an toàn. Loại này thường được lắp đặt tại những vị trí có mức độ nguy hiểm cao như đèo dốc quanh co, cầu vượt, khu vực có mật độ xe tải trọng lớn lưu thông thường xuyên.
Theo vị trí lắp đặt
- Hộ lan tôn lề đường: Lắp dọc hai bên mép đường, ngăn xe đi chệch ra khỏi phạm vi mặt đường.
- Hộ lan tôn dải phân cách giữa: Lắp ở dải phân cách trung tâm nhằm ngăn phương tiện từ làn này lấn sang làn ngược chiều, hạn chế tai nạn.
- Hộ lan tôn cầu, cống: Được thiết kế riêng với kết cấu chân đế phù hợp để lắp trên thành cầu hoặc khu vực cống.
Theo vật liệu và lớp mạ
- Hộ lan tôn mạ kẽm nhúng nóng: Nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy, tạo lớp phủ dày, bám chắc, khả năng chống ăn mòn cao, tuổi thọ có thể lên đến vài chục năm ngay cả trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, mưa nắng.
- Hộ lan tôn mạ kẽm điện phân: Lớp mạ mỏng hơn, chi phí thấp hơn nhưng độ bền và khả năng chống gỉ cũng thấp hơn so với mạ nhúng nóng, thường dùng cho công trình tạm hoặc ít tiếp xúc trực tiếp với môi trường khắc nghiệt.

Ưu điểm nổi bật của hộ lan tôn
Sở dĩ hộ lan tôn được lựa chọn phổ biến thay vì các giải pháp rào chắn khác như bê tông hay lan can inox là bởi những ưu điểm vượt trội sau:
- Khả năng chịu lực và đàn hồi tốt: Kết cấu sóng lượn giúp tôn hấp thụ và phân tán lực va chạm hiệu quả.
- Độ bền cao, chống ăn mòn tốt: Với lớp mạ kẽm nhúng nóng đạt tiêu chuẩn, hộ lan tôn có thể chịu được điều kiện thời tiết mưa nắng, độ ẩm cao từ 15-20 năm mà không bị gỉ sét, xuống cấp.
- Thi công lắp đặt nhanh chóng: Các cấu kiện được sản xuất sẵn theo module, chỉ cần vận chuyển đến công trình và lắp ráp bằng bu lông, rút ngắn đáng kể thời gian thi công so với đổ bê tông tại chỗ.
- Chi phí đầu tư hợp lý: So với hộ lan bê tông hay các vật liệu khác, hộ lan tôn có giá thành cạnh tranh hơn trong khi vẫn đảm bảo hiệu quả an toàn tương đương.
- Dễ dàng bảo trì, thay thế: Khi một đoạn tôn bị hư hỏng do va chạm, đơn vị quản lý có thể tháo dỡ và thay thế cục bộ mà không ảnh hưởng đến toàn tuyến.
- Tính thẩm mỹ và khả năng nhận diện cao: Màu sắc sáng bóng đặc trưng giúp tăng khả năng cảnh báo, đồng thời tạo cảm giác đồng bộ, gọn gàng cho cảnh quan tuyến đường.
Tiêu chuẩn kỹ thuật của hộ lan tôn
Hiện nay, TCVN 12681:2019 – Trang thiết bị an toàn giao thông đường bộ – Dải phân cách và lan can phòng hộ – Kích thước và hình dạng là tiêu chuẩn quan trọng quy định trực tiếp về hình dạng, kích thước của lan can phòng hộ, trong đó có lan can bằng tôn lượn sóng.
| Tiêu chí kỹ thuật | Yêu cầu theo tiêu chuẩn |
| Tiêu chuẩn áp dụng | TCVN 12681:2019 |
| Phân loại hộ lan tôn | Hộ lan tôn thuộc nhóm lan can phòng hộ nửa cứng, sử dụng các tấm thép dập hình tôn lượn sóng lắp trên cột đỡ. |
| Dạng tôn lượn sóng | Có loại tôn lượn 2 sóng và tôn lượn 3 sóng; tùy vị trí lắp đặt và yêu cầu phòng hộ để lựa chọn loại phù hợp. |
| Tôn lượn 2 sóng | Chiều rộng B từ 300 – 350 mm, chiều cao H 85 mm; chiều dày tối thiểu 4 mm đối với đường cao tốc và 2,67 mm đối với các loại đường khác. |
| Tôn lượn 3 sóng | Chiều rộng B từ 460 – 510 mm, chiều cao H 85 mm; chiều dày tối thiểu 4 mm đối với đường cao tốc và 2,67 mm đối với các loại đường khác. |
| Cột đỡ hộ lan | Với hộ lan lắp tại lề đường, loại A sử dụng cột ống tròn Ø114 × 4,5 mm; loại B, C, D cũng sử dụng cột Ø114 × 4,5 mm theo cấu tạo tương ứng. |
| Cấu tạo loại C, D | Có thể sử dụng tôn lượn 3 sóng kết hợp thanh chắn ngang 89 × 5,5 mm và cột đỡ Ø114 × 4,5 mm. |
| Hộ lan tại dải phân cách giữa | Có các cấu hình A₍g₎, B₍g₎, C₍g₎; trong đó có loại sử dụng tôn 2 sóng hoặc 3 sóng, kết hợp cột ống tròn hoặc cột hộp tùy cấu hình. |
| Chiều sâu chôn cột | Loại A, A₍g₎ khi chôn trong đất: không nhỏ hơn 1.400 mm; loại B, C, D, B₍g₎, C₍g₎: không nhỏ hơn 1.650 mm. |
| Hộ lan 3 tầng | Là loại lan can phòng hộ nửa cứng cấp E theo năng lượng va chạm, được sử dụng tại các đoạn đường đặc biệt nguy hiểm như khu vực đường cong hẹp, ta luy âm hoặc mép vực sâu. |
| Yêu cầu thiết kế đặc biệt | Trường hợp sử dụng kết cấu lan can phòng hộ có thiết kế đặc biệt cần được cấp có thẩm quyền phê duyệt trước khi áp dụng. |
Lưu ý: Bảng trên mang tính tham khảo, thông số cụ thể có thể thay đổi tùy theo hồ sơ thiết kế, cấp hạng đường và yêu cầu riêng của từng dự án. Đơn vị thi công cần đối chiếu với hồ sơ thiết kế được phê duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành tại thời điểm triển khai.

Quy trình sản xuất hộ lan sóng
Quá trình sản xuất hộ lan tôn sóng trải qua các bước sau:
– Bước 1: Lựa chọn nguyên liệu đầu vào
Thép tấm được kiểm tra kỹ về độ dày, mác thép, cường độ chịu kéo trước khi đưa vào sản xuất.
– Bước 2: Cắt và định hình tấm tôn
Thép tấm được đưa qua dây chuyền cắt theo kích thước tiêu chuẩn, sau đó chuyển sang máy cán tạo sóng để dập thành 2 sóng hoặc 3 sóng theo yêu cầu.
– Bước 3: Đục lỗ liên kết
Đục các vị trí lỗ bu lông để liên kết giữa các tấm tôn với nhau và với cột chống, đảm bảo độ chính xác khi lắp ráp ngoài công trình.
– Bước 4: Xử lý bề mặt trước khi mạ
Tôn được tẩy dầu mỡ, tẩy gỉ, nhúng qua các bể hóa chất và trợ dung để làm sạch bề mặt, tăng độ bám dính cho lớp kẽm.
– Bước 5: Mạ kẽm nhúng nóng
Tấm tôn được nhúng vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 450 – 460°C, tạo lớp phủ kẽm đồng đều, bám chắc, chống oxy hóa và ăn mòn hiệu quả trong thời gian dài.
– Bước 6: Làm nguội và kiểm tra chất lượng
Sau khi mạ, sản phẩm được làm nguội tự nhiên hoặc bằng nước, sau đó tiến hành kiểm tra độ dày lớp mạ, độ phẳng, kích thước lỗ bu lông và ngoại quan tổng thể.
– Bước 7: Đóng gói và xuất xưởng
Hộ lan tôn đạt chuẩn được đóng bó, dán nhãn thông tin sản phẩm và vận chuyển đến công trình theo tiến độ yêu cầu.

Quy trình thi công, lắp đặt hộ lan tôn
Bên cạnh chất lượng sản phẩm, việc thi công lắp đặt đúng kỹ thuật cũng là yếu tố quyết định đến hiệu quả bảo vệ của hệ thống hộ lan.
- Bước 1: Khảo sát và định vị tuyến: Đo đạc, xác định vị trí, cao độ, khoảng cách lắp đặt cột chống theo đúng bản vẽ thiết kế đã được phê duyệt.
- Bước 2: Đào hố hoặc khoan lỗ chôn cột: Tùy theo địa chất nền đường (đất, đá, nền đắp…), đơn vị thi công tiến hành đào hố hoặc khoan lỗ để chôn cột chống ở độ sâu phù hợp.
- Bước 3: Dựng và cố định cột chống: Cột được dựng thẳng đứng, căn chỉnh đúng cao độ, sau đó cố định bằng cách đầm chặt đất hoặc đổ bê tông chân cột (tùy yêu cầu thiết kế).
- Bước 4: Lắp đặt đệm chống va và tôn sóng: Đệm chống va được bắt vào cột trước, sau đó lắp các tấm tôn sóng nối tiếp nhau, đảm bảo chiều lắp chồng mí đúng hướng. Sau đó siết chặt bu lông liên kết.
- Bước 5: Kiểm tra và nghiệm thu: Sau khi lắp đặt hoàn chỉnh, đơn vị thi công phối hợp với chủ đầu tư, tư vấn giám sát kiểm tra lại cao độ, độ thẳng hàng, độ chắc chắn của toàn tuyến hộ lan trước khi đưa vào sử dụng.
Bản vẽ hộ lan tôn sóng



Ứng dụng của hộ lan tôn trong giao thông
Hộ lan tôn hiện được ứng dụng rộng rãi tại nhiều loại công trình giao thông khác nhau, tiêu biểu như:
- Đường quốc lộ, tỉnh lộ
- Đường cao tốc
- Đường đèo, dốc, khu vực đồi núi quanh co
- Cầu, cầu vượt, cầu cạn
- Dải phân cách giữa đường
- Đường ven sông, ven hồ, ven biển
- Khu vực nút giao, vòng xuyến
- Bãi đỗ xe, khu công nghiệp, cảng biển, sân bay
- Đường nội bộ trong các khu đô thị, khu dân cư

Báo giá hộ lan tôn sóng mới nhất 2026
Giá hộ lan tôn trên thị trường hiện nay phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: độ dày tôn, số lượng sóng (2 sóng hay 3 sóng), quy cách cột chống, số lượng đặt hàng cũng như thời điểm biến động giá nguyên liệu thép trên thị trường. Chính vì vậy, mỗi công trình với yêu cầu kỹ thuật và khối lượng khác nhau sẽ có mức báo giá riêng, không có một mức giá cố định áp dụng chung cho tất cả các dự án.
Để nhận được báo giá hộ lan tôn sóng chính xác, phù hợp với hồ sơ thiết kế và tiến độ công trình, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với Steelux qua Hotline: 0906 443 879 để được tư vấn chi tiết và báo giá nhanh chóng!
Steelux – Đơn vị sản xuất, cung cấp hộ lan tôn uy tín, tận tâm
Steelux tự hào mang đến cho khách hàng những giải pháp hộ lan tôn chất lượng cao, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành, đồng thời đảm bảo tiến độ và chi phí tối ưu cho mọi công trình.
Với phương châm lấy chất lượng sản phẩm và sự hài lòng của khách hàng làm nền tảng phát triển, Steelux không ngừng đầu tư dây chuyền sản xuất hiện đại và đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm để phục vụ khách hàng một cách tận tâm và chu đáo.
- Sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật: Hộ lan tôn được sản xuất theo đúng tiêu chuẩn TCVN và các quy định hiện hành của ngành giao thông vận tải.
- Nguồn nguyên liệu thép chất lượng cao: Thép đầu vào được kiểm định rõ ràng về nguồn gốc, mác thép, đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực tối ưu.
- Dây chuyền sản xuất hiện đại, khép kín: Tất cả các bước đều được kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo độ đồng đều và chính xác cao.
- Đa dạng quy cách, đáp ứng theo yêu cầu riêng: Có thể sản xuất hộ lan tôn theo độ dày, số sóng, kích thước phù hợp với từng hồ sơ thiết kế cụ thể của khách hàng.
- Giá thành cạnh tranh: Nhờ chủ động nguồn nguyên liệu và tối ưu quy trình sản xuất, Steelux mang đến mức giá hợp lý mà vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Đội ngũ kỹ thuật tư vấn tận tâm: Khách hàng luôn được hỗ trợ tư vấn kỹ lưỡng về quy cách, khối lượng, phương án thi công phù hợp.
- Tiến độ giao hàng nhanh chóng: Với năng lực sản xuất ổn định, Steelux cam kết đảm bảo tiến độ cung ứng.
- Chính sách bảo hành, hậu mãi rõ ràng: Đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình sử dụng sản phẩm, sẵn sàng hỗ trợ xử lý khi phát sinh vấn đề.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Hộ lan tôn lượn sóng dày bao nhiêu là đạt chuẩn?
Theo TCVN 12681:2019, chiều dày tối thiểu của hộ lan tôn lượn sóng được quy định là 4 mm đối với đường cao tốc và 2,67 mm đối với các loại đường khác. Tùy theo yêu cầu cụ thể của từng dự án, chủ đầu tư có thể quy định chiều dày lớn hơn để tăng độ an toàn.
Hộ lan 2 sóng và 3 sóng khác nhau như thế nào?
Hộ lan 2 sóng có kết cấu đơn giản hơn, độ cứng vững vừa phải, phù hợp với các đoạn đường có tốc độ lưu thông trung bình.
Trong khi đó, hộ lan 3 sóng có thêm một đường gân ở giữa, tăng khả năng chịu lực và độ ổn định, thường được ưu tiên lắp đặt tại các vị trí nguy hiểm cao như đèo dốc, khu vực có mật độ xe tải trọng lớn lưu thông thường xuyên. Ngoài ra, do có kết cấu phức tạp hơn nên hộ lan 3 sóng thường có chi phí cao hơn so với hộ lan 2 sóng.
Hộ lan tôn có thể sản xuất theo kích thước yêu cầu không?
Có. Ngoài các quy cách tiêu chuẩn phổ biến trên thị trường, Steelux hoàn toàn có thể gia công hộ lan tôn theo kích thước, độ dày, số sóng và quy cách riêng theo yêu cầu của từng hồ sơ thiết kế cụ thể. Khách hàng chỉ cần cung cấp bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật, Steelux sẽ tư vấn phương án sản xuất phù hợp, đảm bảo vừa đáp ứng đúng yêu cầu công trình vừa tối ưu chi phí.
Tạm kết
Trên đây là những thông tin tổng quan về hộ lan tôn mà quý khách có thể tham khảo trước khi triển khai công trình. Để được tư vấn chi tiết và báo giá nhanh chóng, quý khách vui lòng liên hệ với Steelux qua Hotline: 0906 443 879!
